YiWordsYiWords

hūnyīn

hôn nhân

danh từ tiếng Trung
婚姻 hôn nhân

Cụm từ thường dùng

hūnyīnshēnghuó
cuộc sống hôn nhân
jiéhūnyīn
kết hôn nhân

Câu ví dụ

婚姻hūn yīn需要xū yào互相hù xiāng尊重zūn zhòng
Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.
mengānggānghūnyīn
Họ vừa bước vào hôn nhân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hôn nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôn nhân" trong tiếng Trung là 婚姻, đọc là hūn yīn.
婚姻 nghĩa là gì?
婚姻 (hūn yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôn nhân".
婚姻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚姻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚姻 như thế nào?
Ví dụ: 婚姻需要互相尊重。 (Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.); 他们刚刚步入婚姻。 (Họ vừa bước vào hôn nhân.).

Muốn nhớ "婚姻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí