YiWordsYiWords

píng

hòa bình

danh từ tiếng Trung
和平 hòa bình

Cụm từ thường dùng

wéipíng
giữ hòa bình
shìjièpíng
thế giới hòa bình

Câu ví dụ

menwàngpíng
Chúng ta mong muốn hòa bình.
píngfēichángbǎoguì
Hòa bình rất quý giá.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hòa bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa bình" trong tiếng Trung là 和平, đọc là hé píng.
和平 nghĩa là gì?
和平 (hé píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa bình".
和平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和平 như thế nào?
Ví dụ: 我们渴望和平。 (Chúng ta mong muốn hòa bình.); 和平非常宝贵。 (Hòa bình rất quý giá.).

Muốn nhớ "和平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí