YiWordsYiWords

chǔ

cơ sở

danh từ tiếng Trung
基础 cơ sở

Cụm từ thường dùng

zhìchǔ
cơ sở vật chất
lùnchǔ
cơ sở lý luận

Câu ví dụ

chénggōngdechǔshì
Cơ sở của thành công là nỗ lực.
我们wǒ men正在zhèng zài建设jiàn shèxīn基础jī chǔ
Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cơ sở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ sở" trong tiếng Trung là 基础, đọc là jī chǔ.
基础 nghĩa là gì?
基础 (jī chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ sở".
基础 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基础 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基础 như thế nào?
Ví dụ: 成功的基础是努力。 (Cơ sở của thành công là nỗ lực.); 我们正在建设新基础。 (Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.).

Muốn nhớ "基础" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí