"cơ sở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ sở" trong tiếng Trung là 基础, đọc là jī chǔ.
基础 nghĩa là gì?
基础 (jī chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ sở".
基础 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基础 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基础 như thế nào?
Ví dụ: 成功的基础是努力。 (Cơ sở của thành công là nỗ lực.); 我们正在建设新基础。 (Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.).