YiWordsYiWords

shāng

kinh doanh

danh từ tiếng Trung
商业 kinh doanh

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngshāng
kinh doanh nhỏ
kuòshāng
mở rộng kinh doanh

Câu ví dụ

zàizuòzhuāngshāng
Anh ấy đang kinh doanh quần áo.
shāngyàoyǒumíngquèdelüè
Kinh doanh cần có chiến lược rõ ràng.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"kinh doanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh doanh" trong tiếng Trung là 商业, đọc là shāng yè.
商业 nghĩa là gì?
商业 (shāng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh doanh".
商业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商业 như thế nào?
Ví dụ: 他在做服装商业。 (Anh ấy đang kinh doanh quần áo.); 商业需要有明确的策略。 (Kinh doanh cần có chiến lược rõ ràng.).

Muốn nhớ "商业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí