"kinh doanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh doanh" trong tiếng Trung là 商业, đọc là shāng yè.
商业 nghĩa là gì?
商业 (shāng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh doanh".
商业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商业 như thế nào?
Ví dụ: 他在做服装商业。 (Anh ấy đang kinh doanh quần áo.); 商业需要有明确的策略。 (Kinh doanh cần có chiến lược rõ ràng.).