YiWordsYiWords

dǎoshī

giáo sư hướng dẫn

danh từ tiếng Trung
导师 giáo sư hướng dẫn

Cụm từ thường dùng

lùnwéndǎoshī
giáo sư hướng dẫn luận văn
yánjiūdǎoshī
giáo sư hướng dẫn nghiên cứu

Câu ví dụ

dǎoshīfēichángjìnxīn
Giáo sư hướng dẫn rất tận tâm.
yàodǎoshījiāoliú
Tôi cần gặp giáo sư hướng dẫn để trao đổi.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"giáo sư hướng dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo sư hướng dẫn" trong tiếng Trung là 导师, đọc là dǎo shī.
导师 nghĩa là gì?
导师 (dǎo shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo sư hướng dẫn".
导师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导师 như thế nào?
Ví dụ: 导师非常尽心。 (Giáo sư hướng dẫn rất tận tâm.); 我需要和导师交流。 (Tôi cần gặp giáo sư hướng dẫn để trao đổi.).

Muốn nhớ "导师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí