YiWordsYiWords

tōngrén

người bình thường

danh từ tiếng Trung
普通人 người bình thường

Cụm từ thường dùng

tōngréndeshēnghuó
cuộc sống người bình thường
xiàngtōngrényàng
giống như người bình thường

Câu ví dụ

zhǐshìtōngrén
Tôi chỉ là người bình thường.
tōngrényǒumèngxiǎng
Người bình thường cũng có ước mơ.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"người bình thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người bình thường" trong tiếng Trung là 普通人, đọc là pǔ tōng rén.
普通人 nghĩa là gì?
普通人 (pǔ tōng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người bình thường".
普通人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 普通人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 普通人 như thế nào?
Ví dụ: 我只是个普通人。 (Tôi chỉ là người bình thường.); 普通人也有梦想。 (Người bình thường cũng có ước mơ.).

Muốn nhớ "普通人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí