"con lăn chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con lăn chuột" trong tiếng Trung là 滚轮, đọc là gǔn lún.
滚轮 nghĩa là gì?
滚轮 (gǔn lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "con lăn chuột".
滚轮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滚轮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滚轮 như thế nào?
Ví dụ: 鼠标滚轮卡住了。 (Con lăn chuột bị kẹt rồi.); 我经常用鼠标滚轮翻页。 (Tôi thường dùng con lăn chuột để cuộn trang.).