YiWordsYiWords

gǔnlún

con lăn chuột

danh từ tiếng Trung
滚轮 con lăn chuột

Cụm từ thường dùng

gǔndòngshǔbiāogǔnlún
lăn con lăn chuột
xiūshǔbiāogǔnlún
sửa con lăn chuột

Câu ví dụ

shǔbiāogǔnlúnzhùle
Con lăn chuột bị kẹt rồi.
jīngchángyòngshǔbiāogǔnlúnfān
Tôi thường dùng con lăn chuột để cuộn trang.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"con lăn chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con lăn chuột" trong tiếng Trung là 滚轮, đọc là gǔn lún.
滚轮 nghĩa là gì?
滚轮 (gǔn lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "con lăn chuột".
滚轮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滚轮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滚轮 như thế nào?
Ví dụ: 鼠标滚轮卡住了。 (Con lăn chuột bị kẹt rồi.); 我经常用鼠标滚轮翻页。 (Tôi thường dùng con lăn chuột để cuộn trang.).

Muốn nhớ "滚轮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí