YiWordsYiWords

gǔndòng

lăn

động từ tiếng Trung
滚动 lăn

Cụm từ thường dùng

lúngǔndòng
lăn bánh xe
gǔndòngqiú
lăn quả bóng

Câu ví dụ

qiúzài草地cǎo dìshàng滚动gǔn dòng
Quả bóng lăn trên sân cỏ.
lúnkāishǐgǔndòngle
Bánh xe bắt đầu lăn.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"lăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lăn" trong tiếng Trung là 滚动, đọc là gǔn dòng.
滚动 nghĩa là gì?
滚动 (gǔn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lăn".
滚动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滚动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滚动 như thế nào?
Ví dụ: 球在草地上滚动。 (Quả bóng lăn trên sân cỏ.); 轮子开始滚动了。 (Bánh xe bắt đầu lăn.).

Muốn nhớ "滚动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí