YiWordsYiWords

lànyòng

lạm dụng

động từ tiếng Trung
滥用 lạm dụng

Cụm từ thường dùng

lànyòngquán
lạm dụng quyền lực
lànyòngyào
lạm dụng thuốc

Câu ví dụ

应该yīng gāi滥用làn yòng药物yào wù
Không nên lạm dụng thuốc.
bèizhǐkònglànyòngquán
Anh ta bị cáo buộc lạm dụng quyền lực.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"lạm dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạm dụng" trong tiếng Trung là 滥用, đọc là làn yòng.
滥用 nghĩa là gì?
滥用 (làn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạm dụng".
滥用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滥用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滥用 như thế nào?
Ví dụ: 不应该滥用药物。 (Không nên lạm dụng thuốc.); 他被指控滥用权力。 (Anh ta bị cáo buộc lạm dụng quyền lực.).

Muốn nhớ "滥用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí