YiWordsYiWords

Cùng cách viết:过度

guò

chuyển tiếp

động từ tiếng Trung
过渡 chuyển tiếp

Cụm từ thường dùng

guòxìn
chuyển tiếp thông tin
数据shù jù过渡guò dù
chuyển tiếp dữ liệu

Câu ví dụ

huìzhèfēngyóujiànguògěi
Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.
menyàoguòdàoxīnjiēduàn
Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuyển tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển tiếp" trong tiếng Trung là 过渡, đọc là guò dù.
过渡 nghĩa là gì?
过渡 (guò dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển tiếp".
过渡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过渡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过渡 như thế nào?
Ví dụ: 我会把这封邮件过渡给你。 (Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.); 我们需要过渡到新阶段。 (Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.).

Muốn nhớ "过渡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí