"chuyển tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển tiếp" trong tiếng Trung là 过渡, đọc là guò dù.
过渡 nghĩa là gì?
过渡 (guò dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển tiếp".
过渡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过渡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过渡 như thế nào?
Ví dụ: 我会把这封邮件过渡给你。 (Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.); 我们需要过渡到新阶段。 (Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.).