YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国旗

guò

hết hạn

động từ tiếng Trung
过期 hết hạn

Cụm từ thường dùng

guòshīxiào
hết hạn sử dụng
guò
thẻ hết hạn

Câu ví dụ

zhègeniúnǎijīngguòle
Sữa này đã hết hạn.
deguòle
Thẻ của tôi hết hạn rồi.

Mua bán lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"hết hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết hạn" trong tiếng Trung là 过期, đọc là guò qī.
过期 nghĩa là gì?
过期 (guò qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết hạn".
过期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过期 như thế nào?
Ví dụ: 这个牛奶已经过期了。 (Sữa này đã hết hạn.); 我的卡过期了。 (Thẻ của tôi hết hạn rồi.).

Muốn nhớ "过期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí