YiWordsYiWords

Cùng cách viết:过渡

guò

quá mức

phó từ tiếng Trung
过度 quá mức

Cụm từ thường dùng

guòyào
quá mức cần thiết
guòxiāofèi
tiêu thụ quá mức

Câu ví dụ

gōngzuòguò
Anh ấy làm việc quá mức.
不要bù yào过度guò dù担心dān xīn
Đừng lo lắng quá mức.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quá mức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá mức" trong tiếng Trung là 过度, đọc là guò dù.
过度 nghĩa là gì?
过度 (guò dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá mức".
过度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过度 như thế nào?
Ví dụ: 他工作过度。 (Anh ấy làm việc quá mức.); 不要过度担心。 (Đừng lo lắng quá mức.).

Muốn nhớ "过度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí