YiWordsYiWords

guòlái

đến đây

cụm từ tiếng Trung
过来 đến đây

Cụm từ thường dùng

guòláiwán
đến đây chơi
guòláibāngmáng
đến đây giúp

Câu ví dụ

guòláiba
Bạn đến đây đi.
gāngguòlái
Tôi vừa đến đây.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"đến đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến đây" trong tiếng Trung là 过来, đọc là guò lái.
过来 nghĩa là gì?
过来 (guò lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến đây".
过来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过来 như thế nào?
Ví dụ: 你过来吧。 (Bạn đến đây đi.); 我刚过来。 (Tôi vừa đến đây.).

Muốn nhớ "过来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí