YiWordsYiWords

guòchéng

quá trình

danh từ tiếng Trung
过程 quá trình

Cụm từ thường dùng

xuéguòchéng
quá trình học tập
发展fā zhǎn过程guò chéng
quá trình phát triển

Câu ví dụ

工作gōng zuò过程guò chénghěn重要zhòng yào
Quá trình làm việc rất quan trọng.
zhègeguòchéngchíleliǎngnián
Quá trình này kéo dài hai năm.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"quá trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá trình" trong tiếng Trung là 过程, đọc là guò chéng.
过程 nghĩa là gì?
过程 (guò chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá trình".
过程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过程 như thế nào?
Ví dụ: 工作过程很重要。 (Quá trình làm việc rất quan trọng.); 这个过程持续了两年。 (Quá trình này kéo dài hai năm.).

Muốn nhớ "过程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí