"quá trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá trình" trong tiếng Trung là 过程, đọc là guò chéng.
过程 nghĩa là gì?
过程 (guò chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá trình".
过程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过程 như thế nào?
Ví dụ: 工作过程很重要。 (Quá trình làm việc rất quan trọng.); 这个过程持续了两年。 (Quá trình này kéo dài hai năm.).