YiWordsYiWords

guònián

đón Tết

động từ tiếng Trung
过年 đón Tết

Cụm từ thường dùng

zhǔnbèiguònián
chuẩn bị đón Tết
jiārénguònián
đón Tết cùng gia đình

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāngzài老家lǎo jiā过年guò nián
Chúng tôi sẽ đón Tết ở quê.
大家dà jiādōuhěn期待qī dài过年guò nián
Mọi người háo hức đón Tết.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đón Tết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đón Tết" trong tiếng Trung là 过年, đọc là guò nián.
过年 nghĩa là gì?
过年 (guò nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "đón Tết".
过年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过年 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在老家过年。 (Chúng tôi sẽ đón Tết ở quê.); 大家都很期待过年。 (Mọi người háo hức đón Tết.).

Muốn nhớ "过年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí