"quá khen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá khen" trong tiếng Trung là 过奖, đọc là guò jiǎng.
过奖 nghĩa là gì?
过奖 (guò jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá khen".
过奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过奖 như thế nào?
Ví dụ: 你过奖我了。 (Anh quá khen tôi rồi.); 她谦虚地说:“过奖!” (Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!').