YiWordsYiWords

Cùng cách viết:果酱

guòjiǎng

quá khen

động từ tiếng Trung
过奖 quá khen

Cụm từ thường dùng

nínguòjiǎngle
quá khen rồi
gǎndāngguòjiǎng
không dám quá khen

Câu ví dụ

guòjiǎngle
Anh quá khen tôi rồi.
谦虚qiān xūdeshuō:“过奖guò jiǎng!”
Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!'

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"quá khen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá khen" trong tiếng Trung là 过奖, đọc là guò jiǎng.
过奖 nghĩa là gì?
过奖 (guò jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá khen".
过奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过奖 như thế nào?
Ví dụ: 你过奖我了。 (Anh quá khen tôi rồi.); 她谦虚地说:“过奖!” (Cô ấy khiêm tốn nói: 'Quá khen!').

Muốn nhớ "过奖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí