YiWordsYiWords

guò

áy náy

tính từ tiếng Trung
过意不去 áy náy

Cụm từ thường dùng

gǎndàoguò
cảm thấy áy náy
dàizhe过意不去guò yì bù qùde道歉dào qiàn
lời xin lỗi áy náy

Câu ví dụ

因为yīn wèi打扰dǎ rǎoér过意不去guò yì bù qù
Tôi cảm thấy áy náy vì đã làm phiền bạn.
fàncuòshígǎndàoguò
Anh ấy áy náy khi mắc lỗi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"áy náy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áy náy" trong tiếng Trung là 过意不去, đọc là guò yì bú qù.
过意不去 nghĩa là gì?
过意不去 (guò yì bú qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "áy náy".
过意不去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过意不去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过意不去 như thế nào?
Ví dụ: 我因为打扰你而过意不去。 (Tôi cảm thấy áy náy vì đã làm phiền bạn.); 他犯错时感到过意不去。 (Anh ấy áy náy khi mắc lỗi.).

Muốn nhớ "过意不去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí