"sang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sang" trong tiếng Trung là 过去, đọc là guò qù.
过去 nghĩa là gì?
过去 (guò qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sang".
过去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过去 như thế nào?
Ví dụ: 我将去日本留学。 (Tôi sẽ sang Nhật du học.); 天气已经进入春天。 (Trời đã sang xuân.).