YiWordsYiWords

Cùng cách viết:过去

guò

quá khứ

danh từ tiếng Trung
过去 quá khứ

Cụm từ thường dùng

zàiguò
trong quá khứ
guòdehuí
kỷ niệm quá khứ

Câu ví dụ

xiǎngzàiguò
Tôi không muốn nhắc lại quá khứ.
deguòhěnshén
Quá khứ của anh ấy rất bí ẩn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "quá khứ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"quá khứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá khứ" trong tiếng Trung là 过去, đọc là guò qù.
过去 nghĩa là gì?
过去 (guò qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá khứ".
过去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过去 như thế nào?
Ví dụ: 我不想再提过去。 (Tôi không muốn nhắc lại quá khứ.); 他的过去很神秘。 (Quá khứ của anh ấy rất bí ẩn.).

Muốn nhớ "过去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí