"quá khứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá khứ" trong tiếng Trung là 过去, đọc là guò qù.
过去 nghĩa là gì?
过去 (guò qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá khứ".
过去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过去 như thế nào?
Ví dụ: 我不想再提过去。 (Tôi không muốn nhắc lại quá khứ.); 他的过去很神秘。 (Quá khứ của anh ấy rất bí ẩn.).