YiWordsYiWords

guòbàn

hơn một nửa

số từ tiếng Trung
过半 hơn một nửa

Cụm từ thường dùng

rénkǒuguòbàn
hơn một nửa dân số
guòbànpiàoshù
hơn một nửa số phiếu

Câu ví dụ

guòbàndebānláishàngxuéle
Hơn một nửa lớp đi học.
guòbànshùréntóng
Hơn một nửa số người đồng ý.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"hơn một nửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơn một nửa" trong tiếng Trung là 过半, đọc là guò bàn.
过半 nghĩa là gì?
过半 (guò bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơn một nửa".
过半 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过半 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过半 như thế nào?
Ví dụ: 过半的班级来上学了。 (Hơn một nửa lớp đi học.); 过半数人同意。 (Hơn một nửa số người đồng ý.).

Muốn nhớ "过半" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí