"cùng kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng kỳ" trong tiếng Trung là 同期, đọc là tóng qī.
同期 nghĩa là gì?
同期 (tóng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng kỳ".
同期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同期 như thế nào?
Ví dụ: 收入比同期增长。 (Doanh thu tăng so với cùng kỳ.); 同期价格稳定。 (Giá cả ổn định trong cùng kỳ.).