YiWordsYiWords

tóng

cùng kỳ

danh từ tiếng Trung
同期 cùng kỳ

Cụm từ thường dùng

去年qù nián同期tóng qī相比xiāng bǐ
so với cùng kỳ năm trước
同期tóng qī增长zēng zhǎng
tăng trưởng cùng kỳ

Câu ví dụ

收入shōu rù同期tóng qī增长zēng zhǎng
Doanh thu tăng so với cùng kỳ.
tóngjiàwěndìng
Giá cả ổn định trong cùng kỳ.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cùng kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng kỳ" trong tiếng Trung là 同期, đọc là tóng qī.
同期 nghĩa là gì?
同期 (tóng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng kỳ".
同期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同期 như thế nào?
Ví dụ: 收入比同期增长。 (Doanh thu tăng so với cùng kỳ.); 同期价格稳定。 (Giá cả ổn định trong cùng kỳ.).

Muốn nhớ "同期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí