YiWordsYiWords

Cùng cách viết:视察

shíchā

chênh lệch múi giờ

danh từ tiếng Trung
时差 chênh lệch múi giờ

Cụm từ thường dùng

shíchā
chênh lệch múi giờ lớn
jiějuéshíchāwèn
giải quyết chênh lệch múi giờ

Câu ví dụ

shíchārànghěnbèi
Chênh lệch múi giờ khiến tôi mệt mỏi.
yuènánměiguóyǒushíchā
Có chênh lệch múi giờ giữa Việt Nam và Mỹ.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"chênh lệch múi giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chênh lệch múi giờ" trong tiếng Trung là 时差, đọc là shí chā.
时差 nghĩa là gì?
时差 (shí chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "chênh lệch múi giờ".
时差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时差 như thế nào?
Ví dụ: 时差让我很疲惫。 (Chênh lệch múi giờ khiến tôi mệt mỏi.); 越南和美国有时差。 (Có chênh lệch múi giờ giữa Việt Nam và Mỹ.).

Muốn nhớ "时差" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí