YiWordsYiWords

wǎngnián

những năm trước

cụm từ tiếng Trung
往年 những năm trước

Cụm từ thường dùng

往年wǎng nián相比xiāng bǐ
so với những năm trước
zàiwǎngnián
trong những năm trước

Câu ví dụ

wǎngniánzhùzàinèi
Những năm trước tôi sống ở Hà Nội.
wǎngniántiānméiyǒuxiànzàizhème
Những năm trước thời tiết không nóng như bây giờ.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"những năm trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"những năm trước" trong tiếng Trung là 往年, đọc là wǎng nián.
往年 nghĩa là gì?
往年 (wǎng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "những năm trước".
往年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往年 như thế nào?
Ví dụ: 往年我住在河内。 (Những năm trước tôi sống ở Hà Nội.); 往年天气没有现在这么热。 (Những năm trước thời tiết không nóng như bây giờ.).

Muốn nhớ "往年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí