YiWordsYiWords

guǒzhī

nước ép trái cây

danh từ tiếng Trung
果汁 nước ép trái cây

Cụm từ thường dùng

xīnxiānguǒzhī
nước ép trái cây tươi
bēiguǒzhī
ly nước ép trái cây

Câu ví dụ

huanzǎoshàngguǒzhī
Tôi thích uống nước ép trái cây vào buổi sáng.
guǒzhīduìjiànkānghěnhǎo
Nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"nước ép trái cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ép trái cây" trong tiếng Trung là 果汁, đọc là guǒ zhī.
果汁 nghĩa là gì?
果汁 (guǒ zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ép trái cây".
果汁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 果汁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 果汁 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上喝果汁。 (Tôi thích uống nước ép trái cây vào buổi sáng.); 果汁对健康很好。 (Nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "果汁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí