YiWordsYiWords

ha

thán từ tiếng Trung
哈 ha

Cụm từ thường dùng

xiào
ha ha cười
tàikāixīnle
ha vui quá

Câu ví dụ

zhīdàole
Ha, tôi biết rồi!
hǎojiǔjiàn
Ha, lâu rồi không gặp.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ha" trong tiếng Trung là 哈, đọc là hā.
哈 nghĩa là gì?
哈 (hā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ha".
哈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哈 như thế nào?
Ví dụ: 哈,我知道了! (Ha, tôi biết rồi!); 哈,好久不见。 (Ha, lâu rồi không gặp.).

Muốn nhớ "哈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí