YiWordsYiWords

nándào

chẳng lẽ

phó từ tiếng Trung
难道 chẳng lẽ

Cụm từ thường dùng

难道nán dào不知道bù zhī dào
chẳng lẽ không biết
难道nán dàohuì这样zhè yàng
chẳng lẽ lại như vậy

Câu ví dụ

难道nán dào不知道bù zhī dàoma
Chẳng lẽ bạn không biết?
难道nán dàocuòlema
Chẳng lẽ anh ấy sai rồi?

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chẳng lẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẳng lẽ" trong tiếng Trung là 难道, đọc là nán dào.
难道 nghĩa là gì?
难道 (nán dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẳng lẽ".
难道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难道 như thế nào?
Ví dụ: 难道你不知道吗? (Chẳng lẽ bạn không biết?); 难道他错了吗? (Chẳng lẽ anh ấy sai rồi?).

Muốn nhớ "难道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí