YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ēn

thán từ tiếng Trung
嗯 ừ

Cụm từ thường dùng

ǹgduìde
ừ đúng rồi
ǹgzhīdàole
ừ tôi biết rồi

Câu ví dụ

ǹgzhīdàole
Ừ, tôi biết rồi.
ǹgzǒuba
Ừ, đi thôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ừ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ừ" trong tiếng Trung là 嗯, đọc là ēn.
嗯 nghĩa là gì?
嗯 (ēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ừ".
嗯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嗯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嗯 như thế nào?
Ví dụ: 嗯,我知道了。 (Ừ, tôi biết rồi.); 嗯,走吧。 (Ừ, đi thôi.).

Muốn nhớ "嗯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí