YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

oa

thán từ tiếng Trung
哇 oa

Cụm từ thường dùng

hǎopiàoliang
oa đẹp quá
tàibàngle
oa tuyệt vời

Câu ví dụ

zhēnpiàoliang
Oa, đẹp quá!
hǎoduōrén
Oa, nhiều người quá!

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"oa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oa" trong tiếng Trung là 哇, đọc là wā.
哇 nghĩa là gì?
哇 (wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "oa".
哇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哇 như thế nào?
Ví dụ: 哇,真漂亮! (Oa, đẹp quá!); 哇,好多人! (Oa, nhiều người quá!).

Muốn nhớ "哇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí