YiWordsYiWords

shān

sườn núi

danh từ tiếng Trung
山坡 sườn núi

Cụm từ thường dùng

shān
leo sườn núi
shānshàngdefángzi
nhà ở sườn núi

Câu ví dụ

shānshàngyǒuhěnduōshù
Có nhiều cây trên sườn núi.
我们wǒ men步行bù xíngshàng山坡shān pō
Chúng tôi đi bộ lên sườn núi.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"sườn núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sườn núi" trong tiếng Trung là 山坡, đọc là shān pō.
山坡 nghĩa là gì?
山坡 (shān pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "sườn núi".
山坡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山坡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山坡 như thế nào?
Ví dụ: 山坡上有很多树。 (Có nhiều cây trên sườn núi.); 我们步行上山坡。 (Chúng tôi đi bộ lên sườn núi.).

Muốn nhớ "山坡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí