YiWordsYiWords

liú

lưu vực

danh từ tiếng Trung
流域 lưu vực

Cụm từ thường dùng

hóngliú
lưu vực sông Hồng
méigōngliú
lưu vực sông Mekong

Câu ví dụ

zhègeliúhěn广guǎngkuò
Lưu vực này rất rộng lớn.
hěnduōrénshēnghuózàizhègeliúliú
Nhiều người sống trong lưu vực sông này.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"lưu vực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu vực" trong tiếng Trung là 流域, đọc là liú yù.
流域 nghĩa là gì?
流域 (liú yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu vực".
流域 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流域 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流域 như thế nào?
Ví dụ: 这个流域很广阔。 (Lưu vực này rất rộng lớn.); 很多人生活在这个河流流域。 (Nhiều người sống trong lưu vực sông này.).

Muốn nhớ "流域" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí