"lưu vực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu vực" trong tiếng Trung là 流域, đọc là liú yù.
流域 nghĩa là gì?
流域 (liú yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu vực".
流域 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流域 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流域 như thế nào?
Ví dụ: 这个流域很广阔。 (Lưu vực này rất rộng lớn.); 很多人生活在这个河流流域。 (Nhiều người sống trong lưu vực sông này.).