"nơi sản xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi sản xuất" trong tiếng Trung là 产地, đọc là chǎn dì.
产地 nghĩa là gì?
产地 (chǎn dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi sản xuất".
产地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 产地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 产地 như thế nào?
Ví dụ: 这是该产品的产地。 (Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.); 你知道这种咖啡的产地吗? (Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?).