YiWordsYiWords

chǎn

nơi sản xuất

danh từ tiếng Trung
产地 nơi sản xuất

Cụm từ thường dùng

商品shāng pǐn产地chǎn dì
nơi sản xuất hàng hóa
农产品nóng chǎn pǐn产地chǎn dì
nơi sản xuất nông sản

Câu ví dụ

zhèshìgāi产品chǎn pǐnde产地chǎn dì
Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.
知道zhī dào这种zhè zhǒng咖啡kā fēide产地chǎn dìma
Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"nơi sản xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi sản xuất" trong tiếng Trung là 产地, đọc là chǎn dì.
产地 nghĩa là gì?
产地 (chǎn dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi sản xuất".
产地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 产地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 产地 như thế nào?
Ví dụ: 这是该产品的产地。 (Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.); 你知道这种咖啡的产地吗? (Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?).

Muốn nhớ "产地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí