YiWordsYiWords

hǎilāo

haidilao

danh từ tiếng Trung
海底捞 haidilao

Cụm từ thường dùng

hǎilāocāntīng
nhà hàng Haidilao
hǎilāohuǒguō
lẩu Haidilao

Câu ví dụ

zuótiānchīlehǎilāohuǒguō
Tôi đã ăn lẩu Haidilao hôm qua.
hǎilāohǎowénmíng
Haidilao nổi tiếng với dịch vụ tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"haidilao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"haidilao" trong tiếng Trung là 海底捞, đọc là hǎi dǐ lāo.
海底捞 nghĩa là gì?
海底捞 (hǎi dǐ lāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "haidilao".
海底捞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海底捞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海底捞 như thế nào?
Ví dụ: 我昨天吃了海底捞火锅。 (Tôi đã ăn lẩu Haidilao hôm qua.); 海底捞以服务好闻名。 (Haidilao nổi tiếng với dịch vụ tốt.).

Muốn nhớ "海底捞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí