YiWordsYiWords

hǎixiá

eo biển

danh từ tiếng Trung
海峡 eo biển

Cụm từ thường dùng

liùjiǎhǎixiá
eo biển Malacca
báilìnghǎixiá
eo biển Bering

Câu ví dụ

zhègehǎixiáhěnzhǎi
Eo biển này rất hẹp.
duōchuánzhījīngguòhǎixiá
Nhiều tàu thuyền qua lại eo biển.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"eo biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"eo biển" trong tiếng Trung là 海峡, đọc là hǎi xiá.
海峡 nghĩa là gì?
海峡 (hǎi xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "eo biển".
海峡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海峡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海峡 như thế nào?
Ví dụ: 这个海峡很窄。 (Eo biển này rất hẹp.); 许多船只经过海峡。 (Nhiều tàu thuyền qua lại eo biển.).

Muốn nhớ "海峡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí