YiWordsYiWords

hǎi

đáy biển

danh từ tiếng Trung
海底 đáy biển

Cụm từ thường dùng

tànsuǒhǎi
khám phá đáy biển
hǎishēng
sinh vật đáy biển

Câu ví dụ

hǎiyǒuduōào
Có nhiều bí ẩn dưới đáy biển.
menqiándàohǎi
Chúng tôi lặn xuống đáy biển.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"đáy biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáy biển" trong tiếng Trung là 海底, đọc là hǎi dǐ.
海底 nghĩa là gì?
海底 (hǎi dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáy biển".
海底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海底 như thế nào?
Ví dụ: 海底有许多奥秘。 (Có nhiều bí ẩn dưới đáy biển.); 我们潜到海底。 (Chúng tôi lặn xuống đáy biển.).

Muốn nhớ "海底" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí