"đuôi cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuôi cá" trong tiếng Trung là 鱼尾, đọc là yú wěi.
鱼尾 nghĩa là gì?
鱼尾 (yú wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuôi cá".
鱼尾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼尾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼尾 như thế nào?
Ví dụ: 鱼尾帮助鱼游得快。 (Đuôi cá giúp cá bơi nhanh.); 那条鱼不停地摆动鱼尾。 (Con cá vẫy đuôi liên tục.).