YiWordsYiWords

wěi

đuôi cá

danh từ tiếng Trung
鱼尾 đuôi cá

Cụm từ thường dùng

wěicháng
đuôi cá dài
bǎidòngwěi
vẫy đuôi cá

Câu ví dụ

鱼尾yú wěi帮助bāng zhùyóudekuài
Đuôi cá giúp cá bơi nhanh.
tiáo不停bù tíngde摆动bǎi dòng鱼尾yú wěi
Con cá vẫy đuôi liên tục.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"đuôi cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuôi cá" trong tiếng Trung là 鱼尾, đọc là yú wěi.
鱼尾 nghĩa là gì?
鱼尾 (yú wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuôi cá".
鱼尾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼尾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼尾 như thế nào?
Ví dụ: 鱼尾帮助鱼游得快。 (Đuôi cá giúp cá bơi nhanh.); 那条鱼不停地摆动鱼尾。 (Con cá vẫy đuôi liên tục.).

Muốn nhớ "鱼尾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí