"tôm hùm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôm hùm" trong tiếng Trung là 龙虾, đọc là lóng xiā.
龙虾 nghĩa là gì?
龙虾 (lóng xiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôm hùm".
龙虾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙虾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙虾 như thế nào?
Ví dụ: 我没吃过龙虾。 (Tôi chưa từng ăn tôm hùm.); 龙虾生活在深海。 (Tôm hùm sống ở biển sâu.).