YiWordsYiWords

Cùng cách viết:芋头

tóu

đầu cá

danh từ tiếng Trung
鱼头 đầu cá

Cụm từ thường dùng

zhǔtóutāng
nấu canh đầu cá
hóngshāotóu
đầu cá kho

Câu ví dụ

tóuyòngláizhǔtānghěnhǎochī
Đầu cá dùng để nấu canh rất ngon.
huanchītóu
Tôi thích ăn đầu cá.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"đầu cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu cá" trong tiếng Trung là 鱼头, đọc là yú tóu.
鱼头 nghĩa là gì?
鱼头 (yú tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu cá".
鱼头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼头 như thế nào?
Ví dụ: 鱼头用来煮汤很好吃。 (Đầu cá dùng để nấu canh rất ngon.); 我喜欢吃鱼头。 (Tôi thích ăn đầu cá.).

Muốn nhớ "鱼头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí