YiWordsYiWords

hǎilàng

sóng biển

danh từ tiếng Trung
海浪 sóng biển

Cụm từ thường dùng

hǎilànggāozhǎng
sóng biển dâng cao
tīnghǎilàngshēng
nghe tiếng sóng biển

Câu ví dụ

huantīnghǎilàngshēng
Tôi thích nghe tiếng sóng biển.
jīntiānhǎilànghěn
Sóng biển hôm nay rất mạnh.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"sóng biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng biển" trong tiếng Trung là 海浪, đọc là hǎi làng.
海浪 nghĩa là gì?
海浪 (hǎi làng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng biển".
海浪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海浪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海浪 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听海浪声。 (Tôi thích nghe tiếng sóng biển.); 今天海浪很大。 (Sóng biển hôm nay rất mạnh.).

Muốn nhớ "海浪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí