"hải quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hải quân" trong tiếng Trung là 海军, đọc là hǎi jūn.
海军 nghĩa là gì?
海军 (hǎi jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hải quân".
海军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海军 như thế nào?
Ví dụ: 他去年加入了海军。 (Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.); 海军正在海上演习。 (Hải quân đang tập trận trên biển.).