YiWordsYiWords

hǎijūn

hải quân

danh từ tiếng Trung
海军 hải quân

Cụm từ thường dùng

hǎijūnjiàntǐng
tàu hải quân
hǎijūnjūnguān
sĩ quan hải quân

Câu ví dụ

niánjiālehǎijūn
Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.
海军hǎi jūn正在zhèng zài海上hǎi shàng演习yǎn xí
Hải quân đang tập trận trên biển.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hải quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hải quân" trong tiếng Trung là 海军, đọc là hǎi jūn.
海军 nghĩa là gì?
海军 (hǎi jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hải quân".
海军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海军 như thế nào?
Ví dụ: 他去年加入了海军。 (Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.); 海军正在海上演习。 (Hải quân đang tập trận trên biển.).

Muốn nhớ "海军" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí