"vùng biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vùng biển" trong tiếng Trung là 海域, đọc là hǎi yù.
海域 nghĩa là gì?
海域 (hǎi yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vùng biển".
海域 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海域 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海域 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要保护海域。 (Chúng ta cần bảo vệ vùng biển.); 这个海域资源丰富。 (Vùng biển này rất giàu tài nguyên.).