YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hǎi

biển

danh từ tiếng Trung
海 biển

Cụm từ thường dùng

hǎitān
bãi biển
hǎishuǐ
nước biển

Câu ví dụ

huanxiàtiānhǎibiān
Tôi thích đi biển vào mùa hè.
hǎihěnliáokuò
Biển rất rộng lớn.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biển" trong tiếng Trung là 海, đọc là hǎi.
海 nghĩa là gì?
海 (hǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "biển".
海 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢夏天去海边。 (Tôi thích đi biển vào mùa hè.); 大海很辽阔。 (Biển rất rộng lớn.).

Muốn nhớ "海" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí