YiWordsYiWords

hǎixiào

sóng thần

danh từ tiếng Trung
海啸 sóng thần

Cụm từ thường dùng

hǎixiàojǐng
cảnh báo sóng thần
hǎixiàosǔnshī
thiệt hại do sóng thần

Câu ví dụ

hǎixiàocuīhuǐlehǎiàn
Sóng thần đã tàn phá bờ biển.
gāi地区dì qūyǒu海啸hǎi xiào预警yù jǐng
Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"sóng thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng thần" trong tiếng Trung là 海啸, đọc là hǎi xiào.
海啸 nghĩa là gì?
海啸 (hǎi xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng thần".
海啸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海啸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海啸 như thế nào?
Ví dụ: 海啸摧毁了海岸。 (Sóng thần đã tàn phá bờ biển.); 该地区有海啸预警。 (Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.).

Muốn nhớ "海啸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí