"sóng thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng thần" trong tiếng Trung là 海啸, đọc là hǎi xiào.
海啸 nghĩa là gì?
海啸 (hǎi xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng thần".
海啸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海啸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海啸 như thế nào?
Ví dụ: 海啸摧毁了海岸。 (Sóng thần đã tàn phá bờ biển.); 该地区有海啸预警。 (Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.).