YiWordsYiWords

hǎiguān

hải quan

danh từ tiếng Trung
海关 hải quan

Cụm từ thường dùng

bànhǎiguānshǒu
làm thủ tục hải quan
hǎiguānrényuán
nhân viên hải quan

Câu ví dụ

xiànghǎiguānshēnbào
Tôi phải khai báo với hải quan.
海关hǎi guān检查jiǎn chálede行李xíng li
Hải quan kiểm tra hành lý của tôi.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"hải quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hải quan" trong tiếng Trung là 海关, đọc là hǎi guān.
海关 nghĩa là gì?
海关 (hǎi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hải quan".
海关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海关 như thế nào?
Ví dụ: 我必须向海关申报。 (Tôi phải khai báo với hải quan.); 海关检查了我的行李。 (Hải quan kiểm tra hành lý của tôi.).

Muốn nhớ "海关" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí