"liên doanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên doanh" trong tiếng Trung là 合资, đọc là hé zī.
合资 nghĩa là gì?
合资 (hé zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên doanh".
合资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合资 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司与日本合资。 (Công ty này liên doanh với Nhật Bản.); 我们想合资生产。 (Chúng tôi muốn liên doanh sản xuất.).