YiWordsYiWords

qīngxiāo

bán phá giá

động từ tiếng Trung
倾销 bán phá giá

Cụm từ thường dùng

qīngxiāoshìchǎng
bán phá giá thị trường
shāngpǐnqīngxiāo
bán phá giá hàng hóa

Câu ví dụ

gōngbèizhǐkòngqīngxiāo
Công ty bị cáo buộc bán phá giá.
menchǎnpǐnqīngxiāodàoguówài
Họ bán phá giá sản phẩm ra nước ngoài.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"bán phá giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán phá giá" trong tiếng Trung là 倾销, đọc là qīng xiāo.
倾销 nghĩa là gì?
倾销 (qīng xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán phá giá".
倾销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倾销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倾销 như thế nào?
Ví dụ: 公司被指控倾销。 (Công ty bị cáo buộc bán phá giá.); 他们把产品倾销到国外。 (Họ bán phá giá sản phẩm ra nước ngoài.).

Muốn nhớ "倾销" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí