YiWordsYiWords

Cùng cách viết:与其语气

quá hạn

động từ tiếng Trung
逾期 quá hạn

Cụm từ thường dùng

逾期yú qī还款huán kuǎn
trả nợ quá hạn
tong
hợp đồng quá hạn

Câu ví dụ

zhèzhāng账单zhàng dān已经yǐ jīng逾期yú qīle
Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.
zuòjiāole
Anh ấy nộp bài quá hạn.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"quá hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá hạn" trong tiếng Trung là 逾期, đọc là yú qī.
逾期 nghĩa là gì?
逾期 (yú qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá hạn".
逾期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逾期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逾期 như thế nào?
Ví dụ: 这张账单已经逾期了。 (Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.); 他作业逾期提交了。 (Anh ấy nộp bài quá hạn.).

Muốn nhớ "逾期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí