"quá hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá hạn" trong tiếng Trung là 逾期, đọc là yú qī.
逾期 nghĩa là gì?
逾期 (yú qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá hạn".
逾期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逾期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逾期 như thế nào?
Ví dụ: 这张账单已经逾期了。 (Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.); 他作业逾期提交了。 (Anh ấy nộp bài quá hạn.).