"điều tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều tiết" trong tiếng Trung là 调控, đọc là tiáo kòng.
调控 nghĩa là gì?
调控 (tiáo kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều tiết".
调控 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调控 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调控 như thế nào?
Ví dụ: 政府调控物价。 (Chính phủ điều tiết giá cả.); 警察在高峰时段调控交通。 (Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.).