YiWordsYiWords

tiáokòng

điều tiết

động từ tiếng Trung
调控 điều tiết

Cụm từ thường dùng

调控tiáo kòng市场shì chǎng
điều tiết thị trường
调控tiáo kòng交通jiāo tōng
điều tiết giao thông

Câu ví dụ

政府zhèng fǔ调控tiáo kòng物价wù jià
Chính phủ điều tiết giá cả.
警察jǐng cházài高峰gāo fēng时段shí duàn调控tiáo kòng交通jiāo tōng
Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"điều tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều tiết" trong tiếng Trung là 调控, đọc là tiáo kòng.
调控 nghĩa là gì?
调控 (tiáo kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều tiết".
调控 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调控 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调控 như thế nào?
Ví dụ: 政府调控物价。 (Chính phủ điều tiết giá cả.); 警察在高峰时段调控交通。 (Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.).

Muốn nhớ "调控" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí