YiWordsYiWords

hǎi

cá ngựa

danh từ tiếng Trung
海马 cá ngựa

Cụm từ thường dùng

yǎnghǎi
nuôi cá ngựa
gān海马hǎi mǎ
cá ngựa khô

Câu ví dụ

hǎishēnghuózàihǎi
Cá ngựa sống ở biển.
cóngméijiànguòzhēndehǎi
Tôi chưa từng nhìn thấy cá ngựa thật.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"cá ngựa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá ngựa" trong tiếng Trung là 海马, đọc là hǎi mǎ.
海马 nghĩa là gì?
海马 (hǎi mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá ngựa".
海马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海马 như thế nào?
Ví dụ: 海马生活在海里。 (Cá ngựa sống ở biển.); 我从没见过真的海马。 (Tôi chưa từng nhìn thấy cá ngựa thật.).

Muốn nhớ "海马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí