YiWordsYiWords

hǎitái

rong biển

danh từ tiếng Trung
海苔 rong biển

Cụm từ thường dùng

kǎohǎitái
rong biển sấy
chīhǎitái
ăn rong biển

Câu ví dụ

huanchīcuìhǎitái
Tôi thích ăn rong biển giòn.
hǎitáihěnyǒuyíngyǎng
Rong biển rất giàu dinh dưỡng.

Ẩm thực hải sản

Câu hỏi thường gặp

"rong biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rong biển" trong tiếng Trung là 海苔, đọc là hǎi tái.
海苔 nghĩa là gì?
海苔 (hǎi tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "rong biển".
海苔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海苔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海苔 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃脆海苔。 (Tôi thích ăn rong biển giòn.); 海苔很有营养。 (Rong biển rất giàu dinh dưỡng.).

Muốn nhớ "海苔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí