YiWordsYiWords

鱿yóu

khô mực

danh từ tiếng Trung
鱿鱼丝 khô mực

Cụm từ thường dùng

kǎo鱿yóu
khô mực nướng
chī鱿yóu
ăn khô mực

Câu ví dụ

huankàndiànyǐngshíchī鱿yóu
Tôi thích ăn khô mực khi xem phim.
鱿yóuhěnshìzuòxiàjiǔcài
Khô mực rất hợp làm món nhậu.

Ẩm thực hải sản

Câu hỏi thường gặp

"khô mực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khô mực" trong tiếng Trung là 鱿鱼丝, đọc là yóu yú sī.
鱿鱼丝 nghĩa là gì?
鱿鱼丝 (yóu yú sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "khô mực".
鱿鱼丝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱿鱼丝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱿鱼丝 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看电影时吃鱿鱼丝。 (Tôi thích ăn khô mực khi xem phim.); 鱿鱼丝很适合做下酒菜。 (Khô mực rất hợp làm món nhậu.).

Muốn nhớ "鱿鱼丝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí